Videoboiled

Học cách sử dụng tính từ boiled để mô tả các món ăn được nấu chín trong nước sôi. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách dùng từ chính xác trong các ngữ cảnh đời thường như gọi món hoặc đọc công thức nấu ăn. Bạn sẽ khám phá sự khác biệt giữa trứng luộc chín kỹ trứng lòng đào, cùng các từ đồng nghĩa quan trọng như hấp hay chần. Hãy cùng xem bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng về chủ đề ẩm thực của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "boiled"

Từ có nhắc đến "boiled"

boiled
The chef adds boiled eggs to the salad.