bridge

/bridʤ/

Từ bridge không chỉ đơn thuần một cây cầu bắc qua sông còn ẩn chứa nhiều ý nghĩa thú vị trong giải phẫu học âm nhạc. Bạn biết bộ phận nào trên khuôn mặt hay nhạc cụ violin cũng được gọi là bridge không? Ngoài vai trò một danh từ, từ này còn hoạt động như một động từ mạnh mẽ để diễn tả sự kết nối thu hẹp những khoảng cách vô hình trong cuộc sống. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng bridge để mô tả các tình huống từ thực tế đến trừu tượng. Đặc biệt, video sẽ giải mã những thành ngữ độc đáo như burn one's bridges hay a bridge too far để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn như người bản xứ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bridge
The old stone bridge crosses the river in the valley.