Videoburnt

/bə:nt/

Học cách sử dụng từ burnt trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Từ này không chỉ đơn thuần dạng quá khứ của động từ burn còn đóng vai trò một tính từ quan trọng để mô tả các trạng thái bị cháy, thức ăn bị khét hay làn da bị rám nắng. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa phổ biến, các cụm từ nâng cao như burnt offering thành ngữ thú vị về kinh nghiệm sống. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ burnt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "burnt"

Từ có nhắc đến "burnt"

burnt
The baker accidentally left the biscuits in the oven too long, and they are burnt.