Videochorée

Tìm hiểu chi tiết về thuật ngữ y khoa chorée trong tiếng Pháp, một danh từ dùng để chỉ chứng múa giật. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa về các rối loạn cử động không tự chủ, cách sử dụng từ này trong chẩn đoán lâm sàng các ví dụ cụ thể về bệnhdi truyền như Huntington. Ngoài ra, video còn mở rộng thêm về các biến thể tính từ như choréique choréiforme, cùng tên gọi lịch sử danse de Saint-Guy. Hãy cùng theo dõi bài học để làm giàu vốn từ vựng chuyên ngành y tế của bạn một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chorée
Une patiente présente des mouvements involontaires de chorée.