Videoclassified

/'klæsifaid/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng từ classified trong tiếng Anh. Từ này không chỉ mang nghĩa đã được phân loại một cách hệ thống còn một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực an ninh để chỉ các tài liệu mật hoặc tuyệt mật. Ngoài vai trò tính từ, bạn cũng sẽ học cách dùng classified như một danh từ để chỉ các mục quảng cáo nhỏ trên báo chí. Bài học cung cấp đầy đủ dụ thực tế, cấu trúc nâng cao các từ đồng nghĩa liên quan. Mời các bạn cùng theo dõi để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "classified"

classified
The government keeps the classified documents in a secure vault.