Videoclue

/klu:/

Học cách sử dụng từ clue trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng về chủ đề điều tra giao tiếp hằng ngày. Video này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ clue từ vai trò danh từ chỉ manh mối đến các cụm động từ nâng cao như clue in hay clue up. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thành ngữ phổ biến như not have a clue tính từ clueless để diễn đạt sự thiếu hiểu biết một cách tự nhiên. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "clue"

Từ có nhắc đến "clue"

clue
The detective found a clue under the table.