Videoconcurrent

/kən'kʌrənt/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ concurrent trong tiếng Anh để mô tả các sự kiện xảy ra đồng thời hoặc sự nhất trí trong quan điểm. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến chuyên sâu trong toán học pháp . Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm phổ biến các từ đồng nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này một cách tự tin.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

concurrent
Two students work on concurrent projects in the library.