Videoconfound

/kən'faund/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ confound trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa làm bối rối hay gây khó hiểu còn được dùng để chỉ việc làm thất bại các kế hoạch hoặc sự nhầm lẫn giữa các đối tượng khác nhau. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả các cụm từ cố định cách phân biệt với những từ đồng nghĩa như confuse hay baffle. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ confound một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "confound"

Từ có nhắc đến "confound"

confound
The teacher's tricky question confounds the student.