Videoconstructive

/kən'strʌktic/

Tìm hiểu chi tiết về tính từ constructive trong tiếng Anh để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa tính cách xây dựng trong giao tiếp hằng ngày còn những ý nghĩa chuyên sâu trong lĩnh vực kiến trúc pháp . Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt các lớp nghĩa của constructive, từ việc đưa ra lời phê bình tích cực đến cách hiểu các khái niệm suy diễn ngầm. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "constructive"

constructive
A teacher gives constructive feedback on a student's drawing.