Videocontempt

/kən'tempt/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ contempt, một từ vựng quan trọng để diễn tả sự khinh miệt hoặc hành động coi thường quy tắc. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng từ này trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong ngữ cảnh pháp đặc thù. Video cũng phân tích các biến thể tính từ như contemptible contemptuous, cùng thành ngữ thú vị về sự thân thiết dẫn đến coi thường. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "contempt"

contempt
A judge holds a courtroom spectator in contempt for shouting.