courage
Từ courage không chỉ đơn thuần là sự dũng cảm, mà nó còn mô tả một phẩm chất tinh thần đặc biệt giúp chúng ta đối mặt với khó khăn ngay cả khi đang cảm thấy sợ hãi. Trong tiếng Anh, danh từ này mang sắc thái về khả năng hành động đúng đắn trong nghịch cảnh, khác biệt rõ rệt với những từ đồng nghĩa như bravery hay fortitude. Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự kiên cường một cách chính xác và tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm Dutch courage hay cụm từ to have the courage of one's convictions chưa? Những cách diễn đạt này mang những ý nghĩa rất thú vị về nguồn gốc của sự can đảm cũng như bản lĩnh của một người lãnh đạo thực thụ. Ngoài ra, việc nắm vững mối liên hệ giữa danh từ này với các động từ như encourage và discourage sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái và cách kết hợp từ tự nhiên trong bài học này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "courage"