Videocuddle

/'kʌdl/

Học cách sử dụng từ cuddle trong tiếng Anh để diễn tả những cử chỉ yêu thương ấm áp nhất. Từ này không chỉ đơn thuần một cái ôm còn mang sắc thái âu yếm, gần gũi giữa người với người hoặc với thú cưng. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách dùng cuddle như một động từ danh từ, cùng các cụm từ liên quan như cuddle up hay tính từ cuddly. Hãy cùng khám phá những dụ sinh động để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cuddle"

Từ có nhắc đến "cuddle"

cuddle
The baby cuddles a soft teddy bear.