Videocumbersome

/'kʌmbəsəm/ Cách viết khác : (cumbrous) /'kʌmbrəs/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ cumbersome để mô tả những sự vật cồng kềnh hoặc những quy trình rườm rà, nặng nề trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai khía cạnh nghĩa của từ này, từ việc di chuyển một món đồ nội thất kềnh càng đến việc đối mặt với bộ máy hành chính phức tạp. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ đi kèm phổ biến danh sách từ đồng nghĩa, trái nghĩa hữu ích để bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ cumbersome một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "cumbersome"

Từ có nhắc đến "cumbersome"

cumbersome
The old machinery was cumbersome to move.