Videocushion

/'kuʃn/

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ cushion trong tiếng Anh, từ nghĩa đen chiếc đệm êm ái đến nghĩa bóng về sự bảo vệ tài chính. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cushion khi đóng vai trò danh từ động từ trong nhiều ngữ cảnh thực tế khác nhau. Bạn sẽ được học các cụm từ quan trọng như cushion the blow hay financial cushion để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng hữu ích này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cushion"

cushion
She placed a soft cushion on the wooden chair.