Videoda

/dɑ:/

Từ da trong tiếng Việt mang nhiều ý nghĩa phong phú, từ việc chỉ lớp bao phủ cơ thể người đến các loại vật liệu lớp vỏ thực vật. Hiểu các sắc thái này giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn trong đời sống hàng ngày. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về các nghĩa chính của da, các cụm từ nâng cao như da non, da mồi, cùng những thành ngữ thú vị liên quan. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

da
Một em bé có làn da hồng hào và mịn màng.