Videodetect

/di'tekt/

Từ 'detect' không chỉ đơn thuần tìm thấy, còn mang sắc thái khám phá ra những điều vốn khó thấy, nhỏ bé hoặc đang bị cố tình che giấu. Bạn có thể dùng từ này khi nói về một hệ thống an ninh hiện đại hay một xét nghiệm y tế nhạy bén, nhưng liệu bạn đã biết cách dùng để diễn tả những cảm xúc tinh tế trong giọng nói hay chưa? Việc hiểu ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cấu trúc nâng cao như cách dùng 'detect' để bắt quả tang một hành động hay nhận diện các quy luật trong dữ liệu lớn. Ngoài ra, sự khác biệt giữa các danh từ liên quan như detection, detective detector cũng sẽ được giải đáp chi tiết để bạn không còn nhầm lẫn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ động từ thú vị này ứng dụng chính xác vào giao tiếp thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "detect"

detect
A scientist uses a device to detect traces of a substance in a water sample.