detect

/di'tekt/
Học thuật
Thân thiện
detect

A scientist uses a device to detect traces of a substance in a water sample.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phát hiện, ra, tìm ra: Hành động nhận biết, khám phá ra sự tồn tại, sự hiện diện hoặc một sự thật nào đó, đặc biệt những thứ khó thấy, nhỏ bé hoặc được cố tình che giấu.
    • Nhận thấy, nhận ra: Cảm nhận hoặc nhận biết được điều đó thông qua các giác quan hoặc sự quan sát tinh tế.
    • (Kỹ thuật) Tách sóng, thu tín hiệu: Trong lĩnh vực điện tử viễn thông, chỉ việc thu chuyển đổi tín hiệu.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống an ninh có thể phát hiện chuyển động trong bóng tối.)
  • (Tôi đã nhận thấy một nốt buồn trong giọng nói của ấy.)
  • (Xét nghiệm đủ nhạy để phát hiện ngay cả lượng virus nhỏ nhất.)
  • (Các nhà thiên văn học thời kỳ đầu đã phát hiện ra các hành tinh bằng cách quan sát sự thay đổi trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detect someone in the act (of doing something)": Bắt quả tang, phát hiện ai đó đang hành động.
    • The guard detected the thief in the act of breaking into the car. (Người bảo vệ đã bắt quả tang tên trộm đang cố mở cửa xe.)
  • "detect a pattern": Nhận ra một quy luật, mô hình.
    • The software helps analysts detect patterns in large sets of data. (Phần mềm giúp các nhà phân tích nhận ra các mô hình trong tập dữ liệu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Detection (danh từ): Sự phát hiện, sự tìm.
    • The early detection of cancer increases the chance of successful treatment. (Việc phát hiện sớm ung thư làm tăng cơ hội điều trị thành công.)
  • Detective (danh từ): Thám tử, nhân viên điều tra.
    • The detective was hired to find the missing documents. (Thám tử được thuê để tìm các tài liệu bị mất.)
  • Detector (danh từ): Máy , thiết bị phát hiện.
    • A smoke detector is an essential safety device. (Máy khói một thiết bị an toàn thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Discover: Khám phá ra, tìm ra (thường thứ chưa ai biết).
  • Find: Tìm thấy, phát hiện ra.
  • Notice: Để ý thấy, nhận thấy.
  • Sense: Cảm nhận thấy, linh cảm thấy.
  • Identify: Nhận dạng, xác định.
Từ trái nghĩa
  • Miss: Bỏ lỡ, không nhận thấy.
  • Overlook: Bỏ qua, không chú ý đến.
  • Conceal: Che giấu, giấu giếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "detect" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "detect something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "detect" một cách cố định.)

detect

A scientist uses a device to detect traces of a substance in a water sample.

ngoại động từ
  1. ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
    • to detect someone in doing something
      phát hiện thấy người nào đang làm gì
    • to detect a symptom of disease
      phát hiện ra triệu chứng bệnh
  2. nhận thấy, nhận ra
  3. (rađiô) tách sóng