Videodignified

/'dignifaid/

Học cách sử dụng tính từ dignified để mô tả phong thái đường hoàng phẩm cách cao quý trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu ý nghĩa của từ trong các ngữ cảnh trang trọng, từ cách giữ vững thái độ trong khó khăn đến những cử chỉ nghiêm trang hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ đi kèm phổ biến cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như stately hay noble. Hãy xem video để làm chủ cách dùng từ dignified một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dignified"

dignified
The director of the school was a dignified white-haired gentleman.