Videodistract

/dis'trækt/

Học cách sử dụng động từ distract để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ làm sao lãng, làm lãng đi sự chú ý cho đến trạng thái rối trí hay quẫn trí trong những tình huống căng thẳng. Bạn sẽ được tìm hiểu các cấu trúc quan trọng như distract someone from something, cách dùng tính từ distracted danh từ distraction, cùng thành ngữ thú vị drive someone to distraction. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

distract
The teacher asks the student to put away his phone so it does not distract the class.