Videodisturbance

/dis'tə:bəns/

Học cách sử dụng danh từ disturbance trong tiếng Anh để diễn đạt sự náo động, quấy rầy hoặc xáo trộn. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa khác nhau của từ, từ việc gây rối trật tự công cộng đến các hiện tượng nhiễu loạn kỹ thuật rối loạn trong y học. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ thông dụng như gây rối trật tự hay rối loạn giấc ngủ, cùng các từ đồng nghĩa biến thể quan trọng. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "disturbance"

disturbance
A loud disturbance in the library made everyone look up.