Videodoubtful

/'dautful/

Học cách sử dụng tính từ doubtful trong tiếng Anh để diễn tả sự nghi ngờ, do dự hoặc những điều không chắc chắn. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ việc nghi ngờ một kết quả đến việc mô tả một nhân vật đáng ngờ. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc đi kèm với doubtful những cụm từ thông dụng như trong gu thẩm mỹ hoặc kế hoạch kinh doanh. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "doubtful"

Từ có nhắc đến "doubtful"

doubtful
She looked doubtful when asked if she had finished her homework.