Videoembarrass

/im'bærəs/

Từ 'embarrass' thường được biết đến với nghĩa làm ai đó cảm thấy lúng túng hoặc ngượng ngùng trong các tình huống giao tiếp xã hội. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kinh doanh, từ này còn mang một sắc thái hoàn toàn khác liên quan đến việc gây khó khăn hoặc cản trở một quá trình phát triển? Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tinh tế chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách phân biệt cấu trúc bị động khi bày tỏ cảm xúc cá nhân cách sử dụng đại từ phản thân để diễn đạt việc tự làm mình xấu hổ. Ngoài ra, video cũng sẽ làm sự khác biệt giữa động từ này với các từ đồng nghĩa như fluster hay mortify để bạn không còn nhầm lẫn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "embarrass"

embarrass
His constant teasing began to embarrass his sister in front of her friends.