Videoenduring

/in'djuəriɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ enduring để mô tả những giá trị lâu bền tinh thần kiên cường trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ sự bền vững của một tình bạn đến sức chịu đựng của con người trước nghịch cảnh. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao như enduring appeal các từ liên quan như endurance hay lasting. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "enduring"

Từ có nhắc đến "enduring"

enduring
An elderly couple shares an enduring love that has lasted a lifetime.