Videoenemy

/'enimi/

Từ enemy không chỉ đơn thuần kẻ thù hay kẻ địch trong các cuộc xung đột quân sự. Trong tiếng Anh, từ này còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, từ việc chỉ một đối thủ đáng gờm trong tranh luận cho đến những thế lực thù địch trừu tượng trong cuộc sống hàng ngày. Việc hiểu cách dùng danh từ tính từ của sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống. Bạn đã bao giờ nghe đến việc tự mình kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình chưa? Bài học này sẽ giải thích các thành ngữ thú vị như worst enemy hay public enemy number one, đồng thời giúp bạn phân biệt enemy với các từ gần nghĩa như foe hay adversary. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các sắc thái ngữ pháp quan trọng trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enemy"

enemy
A soldier must be prepared to face his enemy.