execute

/'eksikju:t/

Động từ execute một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnnghĩa thi hành một kế hoạch hay mệnh lệnh. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể xuất hiện trong các lĩnh vực từ công nghệ thông tin, nghệ thuật biểu diễn cho đến các thủ tục pháp phức tạp. Việc nắm vững cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về sự hoàn tất một nhiệm vụ. Bạn biết tại sao một luật sư lại dùng execute khi nhắc đến di chúc, hay sự khác biệt tinh tế giữa từ này với perform trong âm nhạc không? Bài học sẽ đi sâu vào các cấu trúc nâng cao như cách khớp lệnh tài chính hoặc thực hiện những động tác kỹ thuật khó. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "execute"

execute
The skater executed a triple pirouette.