Videoficelle

/fi'sel/

Trong tiếng Pháp, từ ficelle mang nhiều tầng ý nghĩa thú vị từ đời thường đến ẩn dụ. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này, từ nghĩa đensợi dây mảnh cho đến nghĩa bóng chỉ các mánh khóe, thủ đoạn hay thậm chítiếng lóng trong quân đội. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, những thành ngữ phổ biến như giật dây các từ đồng nghĩa liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi video để hiểu hơn về cách dùng từ đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ficelle"

ficelle
Un boulanger attache un pain avec une ficelle.