Videofraction

/'frækʃn/

Tìm hiểu cách sử dụng từ fraction trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa phân số trong toán học còn được dùng phổ biến để chỉ một phần rất nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ đó lớn hơn. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như a fraction of a second hay cách dùng trong lĩnh vực hóa học. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm ngữ cảnh sử dụng chính xác của fraction ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fraction"

fraction
A student shades one part of a circle divided into three equal sections to represent a fraction.