Videofrantic

/'fræɳtik/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ frantic để mô tả trạng thái điên cuồng, cuống quýt hoặc những hoạt động hối hả trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa chính của từ cũng như các cấu trúc diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ một cách tự nhiên nhất. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, các cụm từ thường đi kèm những từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng để mở rộng vốn từ. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

frantic
The toddler became frantic when he couldn't find his favorite toy.