Videogranite

/'grænit/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ granite trong tiếng Pháp, một từ vựng quan trọng để chỉ loại đá hoa cương bền bỉ cứng cáp. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong cả ngữ cảnh địa chất, xây dựng lẫn các ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc về tính cách con người. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, những thành ngữ thú vị như trái tim sắt đá hay nguyên tắc vững như bàn thạch, đồng thời phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "granite"

Từ có nhắc đến "granite"

granite
Le géologue examine un échantillon de granite dans son laboratoire.