Videohíp

Từ híp trong tiếng Việt một tính từ thú vị thường dùng để miêu tả đôi mắt khi cười, khi ngủ gật hoặc khi gặp ánh sáng mạnh. Ngoài ra, từ này còn được dùng để chỉ những vật kích thước nhỏ hẹp như khe cửa hay lỗ hổng. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu các nghĩa của híp, từ cách dùng thông thường đến các cụm từ nâng cao như cười híp mắt hay khép híp. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

híp
Một em bé cười híp cả mắt khi thấy mẹ về.