Videohaven

/'heivn/

Tìm hiểu cách sử dụng từ haven trong tiếng Anh để mô tả những nơi an toàn yên bình. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa đen của từ này như một bến cảng cho tàu thuyền nghĩa bóng như một nơi ẩn náu cho tâm hồn. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như safe haven hay tax haven cùng các từ đồng nghĩa quan trọng như sanctuary refuge. Mời bạn xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

haven
The small boat found a safe haven in the calm cove.