Videohive

/haiv/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ hive trong tiếng Anh, từ hình ảnh tổ ong quen thuộc đến những khái niệm trừu tượng về sự náo nhiệt tinh thần tập thể. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng hive như một danh từ chỉ nơi chốn sôi động một động từ mang nghĩa tích trữ hoặc đoàn kết. Ngoài ra, bạn sẽ được tìm hiểu các cụm từ nâng cao như hive mind hay cụm động từ hive off trong ngữ cảnh công việc. Đừng bỏ lỡ những lưu ý quan trọng về từ hives trong y học để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hive
The beekeeper carefully inspects the wooden hive in the apiary.