Videohue

/hju:/

Trong tiếng Anh, từ hue mang những ý nghĩa thú vị bạn có thể chưa biết hết. Video này sẽ giải thích chi tiết hai khía cạnh chính của từ này: từ việc mô tả những sắc thái màu sắc tinh tế trong tự nhiên đến việc sử dụng trong các cụm từ cố định để chỉ sự phản đối ồn ào của đám đông. Bạn sẽ được học cách phát âm chuẩn, các dụ thực tế như sắc màu cầu vồng hay cụm từ hue and cry phổ biến trong báo chí. Đừng bỏ lỡ bài học ngắn gọn này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hue"

hue
The artist carefully adjusted the hue of the sky in her painting.