Videoindulgence

/in'dʌldʤəns/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ indulgence trong tiếng Anh để diễn đạt sự nuông chiều, thú vui cá nhân hoặc sự khoan dung. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ việc chiều chuộng con cái đến việc tự thưởng cho bản thân một ngày nghỉ ngơi tại spa. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng liên quan đến indulgence. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "indulgence"

Từ có nhắc đến "indulgence"

indulgence
A parent shows indulgence by letting the child have an extra cookie.