Videoinstrument

/'instrumənt/

Từ 'instrument' không chỉ đơn thuần nhạc cụ như chúng ta thường thấy trong các lớp học nhạc. Trong tiếng Anh chuyên ngành đời sống, từ này mang những sắc thái rất khác biệt, từ việc mô tả các dụng cụ phẫu thuật đòi hỏi độ chính xác cao đến việc đại diện cho một văn kiện pháp quan trọng như hợp đồng. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ 'blunt instrument' hay hiểu tại sao giáo dục lại được gọi là một 'instrument of change' chưa? Ngoài vai trò danh từ, từ này còn cách dùng như một động từ trong kỹ thuật âm nhạc ít người chú ý tới. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên phân biệt 'instrument' với các từ đồng nghĩa như 'tool' hay 'device' trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

instrument
The student plays a musical instrument in the school band.