Videoitchy

/'itʃi/

Từ 'itchy' không chỉ đơn thuần mô tả cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn gãi ngay lập tức. Trong tiếng Anh, tính từ này còn được dùng linh hoạt để chỉ những tác nhân gây ra sự ngứa ngáy, chẳng hạn như một chiếc áo len thô ráp hoặc vết côn trùng cắn. Hiểu cách dùng cơ bản này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống đời thường nhất. Tuy nhiên, bạn biết 'itchy' còn mang những tầng nghĩa bóngcùng thú vị trong giao tiếp không chính thức? Từ việc diễn tả sự nôn nóng muốn đi du lịch cho đến những thành ngữ đặc biệt về sự tham lam hay lòng háo hức, từ vựng này ẩn chứa nhiều sắc thái người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá các cấu trúc tự nhiên cách phân biệt 'itchy' với các từ liên quan trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "itchy"

itchy
The child's mosquito bite is itchy.