etch
/etʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khắc (bằng axit hoặc dụng cụ sắc): Hành động tạo ra hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn trên một bề mặt cứng (như kim loại, thủy tinh, đá) bằng cách sử dụng axit để ăn mòn hoặc dùng dụng cụ nhọn để cắt/xước.
- In sâu, khắc ghi (một cách hình tượng): Tạo ra một ấn tượng rất mạnh mẽ và lâu dài trong tâm trí hoặc ký ức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa khắc):
- The artist will etch the design onto the copper plate. (Nghệ sĩ sẽ khắc họa tiết lên tấm đồng.)
- His initials were etched into the glass. (Những chữ cái đầu tên anh ấy được khắc lên tấm kính.)
- Động từ (Nghĩa in sâu, khắc ghi):
- The memory of that day is etched in my mind forever. (Ký ức về ngày hôm đó khắc ghi trong tâm trí tôi mãi mãi.)
- Sadness was etched on her face. (Nỗi buồn in hằn trên khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be etched with something": được khắc lên bởi cái gì, mang dấu ấn của cái gì (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- The old tombstone was etched with weathered letters. (Tấm bia mộ cũ được khắc những dòng chữ đã bị mòn bởi thời tiết.)
- Her face was etched with worry. (Gương mặt cô ấy hằn lên những nỗi lo âu.)
- "to etch something into something": khắc cái gì vào cái gì.
- He etched the coordinates into the metal. (Anh ta khắc tọa độ vào kim loại.)
- The image is etched into public memory. (Hình ảnh đó đã khắc sâu vào ký ức cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Etching (n): 1. Kỹ thuật khắc axit. 2. Bản khắc (tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật này).
- She studied the art of etching. (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật khắc axit.)
- This is a beautiful etching of the cityscape. (Đây là một bản khắc đẹp về cảnh quan thành phố.)
- Etcher (n): thợ khắc, nghệ sĩ khắc.
- He is a famous etcher and painter. (Ông ấy là một nghệ sĩ khắc và họa sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Engrave: chạm khắc, khắc (thường bằng dụng cụ cơ học).
- Carve: chạm, khắc, đục (thường trên gỗ, đá).
- Inscribe: khắc chữ, ghi khắc.
- Imprint: in, in dấu (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Etched in stone: (nghĩa bóng) đã được quyết định chắc chắn, không thể thay đổi.
- The plan isn't etched in stone; we can still modify it. (Kế hoạch chưa phải là bất di bất dịch; chúng ta vẫn có thể sửa đổi.)
động từ
- khắc axit