Videolaunch

/lɔ:ntʃ/

Từ launch không chỉ đơn thuần bắt đầu, còn mang theo một nguồn năng lượng mạnh mẽ trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về việc hạ thủy một con tàu khổng lồ, phóng một vệ tinh vào không gian, hay thậm chí hành động ném một quả bóng qua sân. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn mô tả những sự kiện mang tính bước ngoặt một cách chính xác ấn tượng hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng cụm từ launch into khi nói về một bài diễn văn, hay sự khác biệt tinh tế khi dấn thân vào một hành trình mới với launch out chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ vựng nắm vững những thành ngữ quan trọng để áp dụng vào công việc cũng như đời sống. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "launch"

launch
The team will launch the new rocket from the launch pad.