Videolevier

Trong tiếng Pháp, leviermột từ vựng đa năng xuất hiện trong cả đời sống hàng ngày lẫn các lĩnh vực chuyên môn như cơ khí tài chính. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ chiếc đòn bẩy vậtdùng để nâng vật nặng, mà còn mang ý nghĩa quan trọng về mặt động lực thúc đẩy sự thay đổi hoặc các thiết bị điều khiển máy móc. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính của levier, từ cách dùng trong kỹ thuật đến các thành ngữ bóng bẩy trong giao tiếp. Chúng ta cũng sẽ phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn như levage hay lever để bạn sử dụng chính xác hơn. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

levier
Un homme utilise un levier pour soulever une grosse pierre.