Videomác

Từ mác một danh từcùng thú vị với hệ thống ý nghĩa đa dạng, trải dài từ những món binh khí cổ xưa cho đến các chỉ số kỹ thuật hiện đại trong xây dựng. Việc hiểu các sắc thái của từ này sẽ giúp bạn làm chủ ngôn ngữ trong nhiều tình huống khác nhau. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt mác khi nói về nhãn hiệu, nét chữ Hán, hay đơn vị tiền tệ của Đức. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như gắn mác hay chơi mác để làm phong phú thêm vốn từ vựng. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mác
Một người lính cổ đại cầm một cây mác dài.