Videomờ

Trong tiếng Việt, từ mờ một tính từ rất phổ biến dùng để miêu tả những trạng thái không rõ ràng. Từ này có thể áp dụng cho ánh sáng yếu ớt, hình ảnh bị nhòe hay các loại vật liệu như kính không trong suốt hoàn toàn. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính của mờ, từ cách dùng cơ bản đến các từ ghép nâng cao như mờ mịt hay mờ ảo. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các thành ngữ quen thuộc như mắt mờ mờ sáng để làm phong phú thêm vốn từ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mờ"

mờ
Bức ảnh chụp núi còn mờ trong sương buổi sáng.