Videomen

/mæn/

Từ men một từ đa nghĩa thú vị trong tiếng Việt, xuất hiện phổ biến từ lĩnh vực sinh học, thủ công mỹ nghệ cho đến các hoạt động di chuyển thường ngày. Video này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các lớp nghĩa của men khi đóng vai trò danh từ động từ. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về men trong sản xuất thực phẩm, lớp men bảo vệ đồ gốm sứ, men răng cách dùng từ men để miêu tả hành động đi sát theo một lối nhỏ. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

men
Anh ấy men theo con đường mòn trên sườn đồi.