Videomu

Trong tiếng Việt, mu một danh từ thú vị dùng để chỉ những phần bề mặt hình dạng khum khum gồ lên. Từ này thường được sử dụng để mô tả các bộ phận trên cơ thể người như mu bàn tay, mu bàn chân hoặc các bộ phận của động vật như mu rùa. Video này sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách phân biệt mu với các từ gần giống như mui, cũng như các từ đồng nghĩa phổ biến như mai hay lưng. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

mu
Một con rùa đang bò trên cát, mu của nó có những hoa văn rõ ràng.