Videooccupation

/,ɔkju'peiʃn/

Trong tiếng Anh, danh từ occupation không chỉ đơn thuần cách gọi trang trọng cho nghề nghiệp hay công việc chính để kiếm sống. Từ này còn mang những tầng nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến việc kiểm soát quân sự tại một vùng lãnh thổ hoặc hành động sử dụng một không gian sống cụ thể. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chính xác tự nhiên hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm occupational hazard hay thắc mắc tại sao một sở thích cá nhân như đan len cũng có thể được gọi là một occupation? Bài học này sẽ phân tích sự khác biệt giữa các nét nghĩa, từ cách điền thông tin vào mẫu đơn hành chính đến cách mô tả các hoạt động chiếm lĩnh thời gian của bạn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cụm từ đi kèm trong bài học đầy đủ ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "occupation"

occupation
During the occupation, the city's daily life continued under new regulations.