Videooutward

/'autwəd/

Học cách sử dụng từ outward trong tiếng Anh để mô tả những thuộc về bề ngoài hoặc hướng ra phía ngoài. Video này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các vai trò ngữ pháp của từ, từ tính từ chỉ diện mạo đến phó từ chỉ phương hướng di chuyển, giúp bạn làm chủ từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ cố định như outward appearance cách phân biệt với từ trái nghĩa inward. Đừng bỏ lỡ những mẹo nhỏ về biến thể thành ngữ liên quan để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

outward
The train begins its outward journey from the station platform.