Videooversee

/'ouvə'si:/

Học cách sử dụng động từ oversee để mô tả các hoạt động giám sát, trông nom quản lý trong môi trường chuyên nghiệp. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này khi nói về việc điều hành dự án, quản lý nhân sự các hoạt động tài chính quan trọng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các biến thể như overseer oversight, cùng các từ đồng nghĩa phổ biến như supervise hay monitor. Hãy cùng xem video để áp dụng chính xác từ vựng này vào công việc hàng ngày của bạn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oversee"

Từ có nhắc đến "oversee"

oversee
The manager oversees the team's progress on the new design.