plenty

/'plenti/

Từ plenty một lựa chọn tuyệt vời khi bạn muốn diễn đạt ý nghĩa về sự dồi dào hoặc một lượng lớn thứ đó vượt quá mức cần thiết. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đóng vai trò một danh từ chỉ sự sung túc còn ẩn chứa những cách kết hợp từ vựng rất tự nhiên để mô tả kinh nghiệm hay nguồn lực trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong văn nói thông tục, từ này còn có thể đảm nhận vai trò của một phó từ để nhấn mạnh mức độ tương tự như quite hay very không? Việc hiểu khi nào nên dùng như một trạng từ hoặc cách phân biệt với các tính từ liên quan như plentiful sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt bản xứ hơn. Mời bạn cùng khám phá chi tiết các cấu trúc sắc thái sử dụng của từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plenty"

plenty
There is plenty of food on the table for the family dinner.