Videoquartier

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ quartier trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ cách dùng để chỉ một phần của quả táo đến việc mô tả những khu phố nhộn nhịp như quartier latin, bạn sẽ nắm vững mọi ngữ cảnh sử dụng từ cơ bản đến nâng cao. Bài học còn đi sâu vào các thuật ngữ quân sự như doanh trại hay sự tha mạng, cùng các cụm từ cố định thú vị như avoir quartier libre. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quartier"

quartier
Le fromage est coupé en un quartier sur la planche à découper.