Videoradio

/'reidiai/

Tìm hiểu cách sử dụng từ radio trong tiếng Anh một cách đầy đủ chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt radio khi đóng vai trò danh từ chỉ máy thu thanh, ngành phát thanh khi động từ mang nghĩa truyền tin vô tuyến chuyên nghiệp. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như radio silence hay các cụm động từ như radio ahead để mở rộng vốn từ vựng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều tình huống thực tế khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radio"

radio
He listens to the news on the radio every morning.