Videorapport

/ræ'pɔ:/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ rapport trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ việc diễn tả mối quan hệ giữa con người, tỉ lệ kinh tế cho đến các bản báo cáo chuyên dụng, từ vựng này xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh đời sống công việc. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các cấu trúc quan trọng như par rapport à hay avoir rapport à cùng những ví dụ thực tế sinh động. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách dùng từ rapport một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

rapport
Le rapport de police décrit l'incident avec précision.